nhát gừng

Học thuật
Thân thiện
nhát gừng

Một đầu bếp cắt nhát gừng trên thớt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Miếng gừng mỏng được cắt ra: Chỉ một lát gừng mỏng, thường được dùng trong chế biến thức ăn.
  2. Phó từ (cách thức):

    • Từng tiếng một, không liên tiếp, ngắt quãng: Dùng để miêu tả cách nói, đọc hoặc trả lời một cách rời rạc, ngắn gọn, thiếu sự liền mạch thường thể hiện sự miễn cưỡng hoặc không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mẹ thái vài nhát gừng để cho vào nồi canh . (Mẹ cắt vài lát gừng mỏng để cho vào nồi canh .)
  • Phó từ:

    • Cậu ấy trả lời giáo nhát gừng, chỉ nói "" hoặc "không". (Cậu ấy trả lời giáo từng tiếng một, chỉ nói "" hoặc "không".)
    • Anh ấy đọc bài thơ một cách nhát gừng, làm mất hết nhạc điệu. (Anh ấy đọc bài thơ một cách ngắt quãng, làm mất hết nhạc điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trả lời nhát gừng": Trả lời một cách cộc lốc, ngắn ngủi, thiếu thiện chí.

    • Khi bị chất vấn, anh ta chỉ trả lời nhát gừng cho xong chuyện. (Khi bị chất vấn, anh ta chỉ trả lời qua loa, cộc lốc cho xong chuyện.)
  • "Nói nhát gừng": Nói chuyện một cách rời rạc, không muốn trò chuyện.

    • ấy đang giận nên nói nhát gừng với mọi người. ( ấy đang giận nên nói chuyện cộc lốc, từng tiếng với mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lát gừng (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa danh từ của "nhát gừng", chỉ miếng gừng mỏng.

    • Cho một lát gừng vào để khử mùi tanh. (Cho một miếng gừng mỏng vào để khử mùi tanh.)
  • Cộc lốc (phó từ/tính từ): Cách nói chuyện ngắn gọn, thô lỗ, thiếu lịch sự. Gần nghĩa với cách dùng phó từ của "nhát gừng" nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.

    • Anh ta thói quen trả lời cộc lốc. (Anh ta thói quen trả lời ngắn gọn thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngắt quãng (phó từ): Không liên tục, khoảng dừnggiữa. Có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nói hoặc đọc.
  • Rời rạc (tính từ): Không sự liên kết, liền mạch. Có thể dùng để miêu tả cách nói tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Hỏi một đằng, trả lời một nẻo: Thành ngữ chỉ việc trả lời không đúng trọng tâm, lạc đề. Khác với "nhát gừng" trả lời ngắn nhưng có thể vẫn đúng câu hỏi.
  • Im như thóc: Giữ im lặng, không nói . Đây trạng thái cực đoan hơn so với việc nói "nhát gừng".
nhát gừng

Một đầu bếp cắt nhát gừng trên thớt.

  1. 1. d. Miếng gừng mỏng cắt ra. 2. ph.Từng tiếng một, không liên tiếp: Đọc nhát gừng.